crocodilian reptile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật bò sát thuộc bộ Cá sấu: Một loài bò sát lớn, ăn thịt, sống bán thủy sinh, thuộc bộ Crocodilia. Chúng có thân hình mập mạp, đuôi dài và khỏe, hàm răng sắc nhọn, và da dày có vảy sừng. Các loài điển hình bao gồm cá sấu, cá sấu mõm ngắn (alligator) và cá sấu caiman.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alligator is a well-known crocodilian reptile found in the southeastern United States. (Cá sấu mõm ngắn là một loài bò sát thuộc bộ Cá sấu nổi tiếng được tìm thấy ở đông nam nước Mỹ.)
- Fossils show that some prehistoric crocodilian reptiles were much larger than today's species. (Hóa thạch cho thấy một số loài bò sát thuộc bộ Cá sấu thời tiền sử lớn hơn nhiều so với các loài ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: Trong ngữ cảnh khoa học, "crocodilian reptile" hoặc đơn giản là "crocodilian" được dùng để chỉ bất kỳ thành viên nào thuộc bộ Crocodilia, nhấn mạnh đặc điểm giải phẫu và tiến hóa chung của nhóm này.
- Scientists study the heart structure of crocodilian reptiles to understand their unique four-chambered anatomy. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc tim của các loài bò sát thuộc bộ Cá sấu để hiểu cấu tạo bốn ngăn độc đáo của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crocodilian (danh từ/ tính từ): Thường được dùng như một từ ngắn gọn hơn của "crocodilian reptile". Là tính từ, nó mô tả đặc điểm liên quan đến bộ Cá sấu.
- Crocodilian species are often apex predators in their ecosystems. (Các loài thuộc bộ Cá sấu thường là động vật săn mồi đầu bảng trong hệ sinh thái của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Crocodilian (danh từ): Động vật thuộc bộ Cá sấu.
- Member of the order Crocodilia (cụm danh từ): Thành viên thuộc bộ Cá sấu.
Noun
- lớp bò sát thuộc họ cá sấu